long nhong

Học thuật
Thân thiện
long nhong

Một chú ngựa đang phi nước đại với tiếng long nhong vang lên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mô tả âm thanh của chuông ngựa: Từ tượng thanh dùng để diễn tả tiếng kêu leng keng, lanh canh, vang lên từ những chiếc chuông hoặc lục lạc được buộc vào cổ ngựa khi chúng di chuyển.
  2. Danh từ:

    • Tiếng nhạc ngựa: Chỉ chính âm thanh phát ra từ hệ thống chuông, lục lạc trên ngựa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Từ xa đã nghe tiếng chuông ngựa kêu long nhong.
    • Con ngựa phi nước đại, tiếng lục lạc long nhong vang khắp cánh đồng.
  • Danh từ:

    • Trong đêm yên tĩnh, long nhong của đàn ngựa vọng lại rất .
    • Âm thanh long nhong đặc trưng ấy báo hiệu một đoàn ngựa thồ đang tới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gợi tả không khí: Từ này thường được dùng trong văn chương để gợi tả khung cảnh miền núi, vùng cao hoặc những chuyến hành trình xa xưa sử dụng ngựa, mang lại cảm giác hoài cổ, thanh bình hoặc xa xôi.
    • Giữa không gian núi rừng tĩnh lặng, chỉ còn tiếng suối reo tiếng long nhong của vài con ngựa thồ.
  • Ẩn dụ cho sự di chuyển chậm rãi, thong thả: Đôi khi âm thanh "long nhong" gắn liền với nhịp bước chậm rãi của ngựa.
    • Cứ mỗi chiều, bác lại dắt ngựa về, tiếng long nhong thong thả như một nhịp điệu quen thuộc của làng.
Biến thể từ gần giống
  • Leng keng: Từ tượng thanh khác cũng chỉ âm thanh kim loại va chạm, nhưng có thể dùng cho nhiều vật (chuông xe đạp, bát đĩa) chứ không chỉ riêng cho ngựa.
  • Lanh canh: Từ tượng thanh chỉ âm thanh trong, vang sắc hơn của kim loại va chạm.
  • Lục lạc: Danh từ chỉ vật dụng (chuông nhỏ) tạo ra âm thanh "long nhong" khi buộc vào cổ ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Lốc cốc: Từ tượng thanh, nhưng thường mô tả âm thanh rỗng, đều đều hơn (như tiếng cửa, móng ngựa trên đường).
  • Lộc cộc: Từ tượng thanh mô tả âm thanh của vật rỗng lăn hoặc va đập không đều.
Lưu ý sử dụng
  • Long nhong một từ thuần Việt, mang đậm tính chất tượng thanh hình tượng. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ sinh hoạt hàng ngàythành thị hiện đại, phổ biến hơn trong văn học, thơ ca, hoặc khi mô tả các khung cảnh gắn với ngựa.
  • Không nên nhầm lẫn từ này với từ "lông nhông" (mang nghĩa là chơi bời, không mục đích, không nghiêm túc).
long nhong

Một chú ngựa đang phi nước đại với tiếng long nhong vang lên.

  1. Tiếng nhạc ngựa.

Từ chứa "long nhong"